just a second

/ʤɪst ə ˈsɛkənd/
Danh từ
  1. (nghĩa đen) Chỉ một giây; một khoảng thời gian kéo dài một phần sáu mươi phút.
    (literally) Only one second; a passage of time one-sixtieth of a minute in duration.
  2. (thành ngữ) Một khoảng thời gian ngắn, thường là từ vài giây đến vài phút hoặc hơn.
    (idiomatic) A short period of time, typically anywhere from a few seconds to several minutes or more.
Thán từ
  1. (thành ngữ) Dừng lại; Chờ đợi. Được sử dụng để chỉ ra rằng người phát biểu mong muốn người phát biểu trước đó hoặc quá trình tố tụng dừng lại để họ có thể bình luận về những gì đã nói hoặc đã xảy ra cho đến nay.
    (idiomatic) Stop; wait. Used to indicate that the speaker wishes the previous speaker or the proceedings to stop so that he or she can comment on what has been said or has happened so far.
🎬 Nghe “just a second” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish